Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看得中

kàn de zhòng

看得中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看得中 trong tiếng Việt

  1. thích
  2. chấm
Tra từ liên quan