Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省得

shěng de

省得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省得 trong tiếng Việt

  1. để tránh
  2. để tiết kiệm (tiền hoặc thời gian)
Tra từ liên quan