Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直捣直搗

zhí dǎo

直捣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直捣 trong tiếng Việt

tấn công mạnh; tấn công trực tiếp

Tra từ liên quan