直根
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
直根
rễ trụ (rễ chính mọc thẳng đứng xuống)
Giản thể直根
Phồn thể直根
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng