直情径行直情徑行 zhí qíng jìng xíng 直情径行 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直情径行 trong tiếng Việt thẳng thắn và trung thực trong hành động (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan