Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直情径行直情徑行

zhí qíng jìng xíng

直情径行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直情径行 trong tiếng Việt

thẳng thắn và trung thực trong hành động (thành ngữ)

Tra từ liên quan