Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直呼

zhí hū

直呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直呼 trong tiếng Việt

nói thẳng thừng

Tra từ liên quan