Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “目怔口呆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
目怔口呆
mù zhēng kǒu dāi

ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn

Thành ngữ