Kết quả tra từ “目怔口呆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目怔口呆mù zhēng kǒu dāi
ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn