Kết quả cho “目怔口呆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ; ngớ ngẩn