Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目数目數

mù shù

目数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目数 trong tiếng Việt

kích thước mắt lưới; độ nhám giấy nhám

Tra từ liên quan