Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽欢而散盡歡而散

jìn huān ér sàn

尽欢而散 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽欢而散 trong tiếng Việt

tan cuộc sau thời gian vui vẻ (thành ngữ); mọi người vui hết mình rồi chia tay

Tra từ liên quan