Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “尽欢而散”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
尽欢而散
jìn huān ér sàn

tan cuộc sau thời gian vui vẻ (thành ngữ); mọi người vui hết mình rồi chia tay

Thành ngữ