Kết quả tra từ “尽欢而散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽欢而散jìn huān ér sàn
tan cuộc sau thời gian vui vẻ (thành ngữ); mọi người vui hết mình rồi chia tay