Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗采盜採

dào cǎi

盗采 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗采 trong tiếng Việt

khai thác (hoặc thu hoạch, chặt gỗ, bẫy động vật, v.v.) trái phép; khai thác trái phép (hoặc chặt gỗ, v.v.)

Tra từ liên quan