Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗垒盜壘

dào lěi

盗垒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗垒 trong tiếng Việt

(bóng chày) cướp gôn; gôn bị cướp (SB)

Tra từ liên quan