Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗用盜用

dào yòng

盗用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗用 trong tiếng Việt

sử dụng trái phép; biển thủ; tham ô

Tra từ liên quan