Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗取盜取

dào qǔ

盗取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗取 trong tiếng Việt

đánh cắp (bao gồm đánh cắp danh tính, gian lận thẻ tín dụng hoặc đánh cắp tài khoản máy tính); chiếm đoạt

Tra từ liên quan