Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛器

chéng qì

盛器 là gì?

盛器 [chéng qì] có nghĩa là bình; chứa đựng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛器 trong tiếng Việt

  1. bình
  2. chứa đựng

Cách đọc và ghi nhớ 盛器

盛器 được đọc là chéng qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình; chứa đựng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan