瞠目以对
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
瞠目以对
đơ người nhìn lại; trợn mắt nhìn lại
Giản thể瞠目以对
Phồn thể瞠目以對
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng