Kết quả tra từ “皓首苍颜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皓首苍颜hào shǒu cāng yán
tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối