Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白海

Bái Hǎi

白海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白海 trong tiếng Việt

Biển Trắng

Tra từ liên quan