Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发件人發件人

fā jiàn rén

发件人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发件人 trong tiếng Việt

người gửi (thư hoặc email)

Tra từ liên quan