Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发布發佈

fā bù

发布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发布 trong tiếng Việt

phát hành; phát biểu; thông báo; phân phối; cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]

Tra từ liên quan