发布發佈 fā bù 发布 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发布 trong tiếng Việt phát hành; phát biểu; thông báo; phân phối; cũng viết 發布|发布[fa1 bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan