Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畚斗

běn dǒu

畚斗 là gì?

畚斗 [běn dǒu] có nghĩa là cái hót rác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畚斗 trong tiếng Việt

cái hót rác

Cách đọc và ghi nhớ 畚斗

畚斗 được đọc là běn dǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái hót rác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan