留下
để lại; ở lại; duy trì; giữ lại; không để cho (ai) đi
để lại; ở lại; duy trì; giữ lại; không để cho (ai) đi
留下 thường mang nghĩa “để lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 留下, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp
›留住liú zhùmời ai ở lại; giữ ai qua đêm; chờ đợi (cổ điển)
›留作liú zuòđể dành; giữ lại làm
›留存liú cúngiữ gìn; bảo tồn; còn lại; tồn tại (từ quá khứ)
›留存收益liú cún shōu yìlợi nhuận giữ lại
›留任liú rèntiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình
›留传liú chuántruyền lại (cho thế hệ sau); di sản
›留名liú míngđể lại tên tuổi; để lại dấu ấn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.