Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留下

liú xià

留下 là gì?

留下 [liú xià] có nghĩa là để lại; ở lại; duy trì; giữ lại; không để cho (ai) đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留下 trong tiếng Việt

  1. để lại
  2. ở lại
  3. duy trì
  4. giữ lại
  5. không để cho (ai) đi

Cách đọc và ghi nhớ 留下

留下 được đọc là liú xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lại; ở lại; duy trì; giữ lại; không để cho (ai) đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan