Kết quả tra từ “田忌赛马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
田忌赛马Tián Jì sài mǎ
Điền Kỵ đua ngựa (và chấp nhận thua một trận để đảm bảo thắng hai trận) (thành ngữ)