Kết quả tra từ “一波未平,一波又起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一波未平,一波又起yī bō wèi píng , yī bō yòu qǐ
sóng trước chưa lặng, sóng sau đã đến (thành ngữ); vấn đề mới nảy sinh trước khi vấn đề cũ được giải quyết; nhiều khúc mắc và biến cố trong câu…