Kết quả tra từ “生死肉骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生死肉骨shēng sǐ ròu gǔ
nghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ)