Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生有权生有權

shēng yǒu quán

生有权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生有权 trong tiếng Việt

quyền bẩm sinh

Tra từ liên quan