Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生手

shēng shǒu

生手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生手 trong tiếng Việt

người mới; bàn tay mới; người mới làm công việc

Tra từ liên quan