Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘苦

gān kǔ

甘苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘苦 trong tiếng Việt

thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; niềm vui và gian khổ; dù tốt hay xấu

Tra từ liên quan