甘苦 gān kǔ 甘苦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甘苦 trong tiếng Việt thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; niềm vui và gian khổ; dù tốt hay xấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan