甘纳许 là gì?
甘纳许 [gān nà xǔ] có nghĩa là ganache (từ mượn).
Nghĩa của từ 甘纳许 trong tiếng Việt
ganache (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 甘纳许
甘纳许 được đọc là gān nà xǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ganache (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .