Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘纳许甘納許

gān nà xǔ

甘纳许 là gì?

甘纳许 [gān nà xǔ] có nghĩa là ganache (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘纳许 trong tiếng Việt

ganache (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 甘纳许

甘纳许 được đọc là gān nà xǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ganache (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan