Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓮中之鳖甕中之鱉

wèng zhōng zhī biē

瓮中之鳖 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓮中之鳖 trong tiếng Việt

ví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)

Tra từ liên quan