Kết quả tra từ “瓮中之鳖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓮中之鳖wèng zhōng zhī biē
ví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)