瑕疵 là gì?
瑕疵 [xiá cī] có nghĩa là vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót.
Nghĩa của từ 瑕疵 trong tiếng Việt
- vết nhơ
- khuyết điểm
- thiếu sót
Cách đọc và ghi nhớ 瑕疵
瑕疵 được đọc là xiá cī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .