Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑕疵

xiá cī

瑕疵 là gì?

瑕疵 [xiá cī] có nghĩa là vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑕疵 trong tiếng Việt

  1. vết nhơ
  2. khuyết điểm
  3. thiếu sót

Cách đọc và ghi nhớ 瑕疵

瑕疵 được đọc là xiá cī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan