Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理发厅理髮廳

lǐ fà tīng

理发厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理发厅 trong tiếng Việt

(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1]

Tra từ liên quan