理发厅
(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1]
(Đài Loan) tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc; Lượng từ: 家[jia1]
›理发院lǐ fà yuàntiệm cắt tóc; salon tóc
›理发师lǐ fà shīthợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
›理发员lǐ fà yuánthợ cắt tóc
›理发lǐ fàcắt tóc; làm tóc; cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)
›理头lǐ tóucắt tóc; cắt tóc cho ai đó
›琉球Liú qiúRyūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群島|琉球群岛[Liu2 qiu2 Qun2 dao3] trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan; thị trấn…
›琉球海Liú qiú HǎiBiển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群島|琉球群岛[Liu2 qiu2 Qun2 dao3] trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.