Kết quả tra từ “珠玉在侧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠玉在侧zhū yù zài cè
ngọc bên cạnh (thành ngữ); được bao quanh bởi thiên tài