玩意儿玩意兒 wán yì r 玩意儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 玩意儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan