Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩意

wán yì

玩意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩意 trong tiếng Việt

đồ chơi; đồ vật; thứ; hành động; mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)

Tra từ liên quan