独角鲸獨角鯨 dú jiǎo jīng 独角鲸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独角鲸 trong tiếng Việt cá voi kỳ lân (Monodon monoceros) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan