Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独苗獨苗

dú miáo

独苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独苗 trong tiếng Việt

con một; người thừa kế duy nhất

Tra từ liên quan