独自
một mình
một mình
独自 thường mang nghĩa “một mình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 独自, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dũng cảm một mình
›独处dú chǔsống một mình; dành thời gian một mình (hoặc với người yêu)
›独行侠dú xíng xiángười đơn độc; người độc thân; người sống một mình
›独舞dú wǔmúa đơn
›独苗dú miáocon một; người thừa kế duy nhất
›独脚跳dú jiǎo tiàonhảy lò cò; nhảy một chân
›独脚戏dú jiǎo xìbiến thể của 獨角戲|独角戏[du2 jiao3 xi4]
›独行dú xíngđơn độc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.