Kết quả tra từ “独树一帜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独树一帜dú shù yī zhì
nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình; nổi bật; phát triển phong cách riêng; có thái độ của…