Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独断独行獨斷獨行

dú duàn dú xíng

独断独行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独断独行 trong tiếng Việt

tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu

Tra từ liên quan