Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独奏獨奏

dú zòu

独奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独奏 trong tiếng Việt

độc tấu

Tra từ liên quan