Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛干猛幹

měng gàn

猛干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛干 trong tiếng Việt

liên kết với

Tra từ liên quan