Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猛增

měng zēng

猛增 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猛增 trong tiếng Việt

tăng mạnh; tăng trưởng nhanh

Tra từ liên quan