Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼头狼頭

láng tou

狼头 là gì?

狼头 [láng tou] có nghĩa là biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼头 trong tiếng Việt

biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5]

Cách đọc và ghi nhớ 狼头

狼头 được đọc là láng tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan