狼头 là gì?
狼头 [láng tou] có nghĩa là biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5].
Nghĩa của từ 狼头 trong tiếng Việt
biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5]
Cách đọc và ghi nhớ 狼头
狼头 được đọc là láng tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .