Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼顾狼顧

láng gù

狼顾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼顾 trong tiếng Việt

nhìn quanh liên tục (như sói); sợ hãi

Tra từ liên quan