狼顾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
狼顾
nhìn quanh liên tục (như sói); sợ hãi
Giản thể狼顾
Phồn thể狼顧
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng