Kết quả tra từ “狼吞虎咽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼吞虎咽láng tūn hǔ yàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói; nhồi nhét