Kết quả tra từ “狗急跳墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗急跳墙gǒu jí tiào qiáng
chó cùng rứt giậu (thành ngữ); bị dồn đến hành động liều lĩnh