Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wán

玩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩 trong tiếng Việt

chơi; vui đùa; bỡn cợt; đồ chơi; thứ dùng để giải trí; cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]); giữ lại để tiêu khiển

Tra từ liên quan