Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爬山涉水

pá shān shè shuǐ

爬山涉水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爬山涉水 trong tiếng Việt

leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn

Tra từ liên quan