爬山涉水
爬山涉水 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 爬山涉水 trong tiếng Việt
leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn